Thiết bị NAS TerraMaster F4-425 – Giải pháp lưu trữ mạng NAS mạnh mẽ cho gia đình & văn phòng
Thiết bị NAS TerraMaster F4-425 là dòng NAS 4 khay ổ cứng được thiết kế cho người dùng gia đình, home office và doanh nghiệp nhỏ cần hiệu năng ổn định, khả năng mở rộng lớn và hệ điều hành thân thiện. Trang bị vi xử lý Intel x86, RAM 4GB DDR4 và cổng mạng 2.5GbE, thiết bị mang lại khả năng xử lý đa nhiệm, truyền tải dữ liệu tốc độ cao và hỗ trợ giải mã 4K phần cứng.

Trong phân khúc thiết bị lưu trữ mạng NAS tầm trung, F4-425 nổi bật nhờ khả năng mở rộng lên đến 120TB, hỗ trợ TRAID linh hoạt, sao lưu đa nền tảng và quản lý tập trung qua TOS 6.
Tổng quan về thiết bị NAS TerraMaster F4-425

F4-425 là thiết bị NAS sử dụng nền tảng Intel x86 thay vì ARM, giúp cải thiện khả năng xử lý đa nhiệm, chạy Docker, VirtualBox và các ứng dụng server phức tạp. Điều này đặc biệt hữu ích khi NAS được sử dụng đồng thời cho:
- Media server 4K
- Backup nhiều thiết bị
- Chạy container Docker
- Triển khai camera giám sát
- Đồng bộ dữ liệu đám mây
Hiệu năng mạnh mẽ với Intel x86 và 2.5GbE
CPU Intel Celeron N5095
Vi xử lý 4 nhân với xung nhịp tối đa 2.9GHz cho phép xử lý transcoding 4K H.264/H.265 phần cứng, hỗ trợ phát video mượt mà qua Plex, Emby hoặc Jellyfin.
Kết nối 2.5GbE tốc độ cao
Cổng mạng 2.5GbE mang lại tốc độ truyền tải cao hơn 2.5 lần so với Gigabit truyền thống, tối ưu cho:
- Sao lưu dữ liệu lớn
- Chỉnh sửa video qua mạng nội bộ
- Truy cập đa người dùng đồng thời
Thiết bị lưu trữ mạng NAS với dung lượng lên đến 120TB
Với 4 khay ổ và hỗ trợ ổ cứng dung lượng 30TB mỗi khay, NAS TerraMaster F4-425 đạt tổng dung lượng tối đa 120TB. Công nghệ TRAID/TRAID+ độc quyền cho phép:
- Mở rộng dung lượng online
- Di chuyển RAID linh hoạt
- Tận dụng tối đa dung lượng so với RAID truyền thống
TRAID có thể cung cấp nhiều hơn ~30% dung lượng khả dụng so với cấu hình RAID thông thường trong một số kịch bản.
Hệ điều hành TOS 6 – Thân thiện và bảo mật
Thiết bị NAS TerraMaster chạy hệ điều hành TOS 6 dựa trên Linux kernel 6.1 với hơn 40 tính năng mới và 370+ cải tiến.
Tính năng nổi bật của TOS 6:
- Quản lý file trực quan qua Web
- CloudSync (Google Drive, OneDrive, Dropbox, Amazon S3)
- TerraSync đồng bộ hai chiều PC/Mac
- Direct Mount – Gắn ổ có sẵn dữ liệu không cần format
- VPN Server tích hợp
- iSCSI Manager
- Surveillance Manager
AI Photo Management – Quản lý ảnh bằng AI nội bộ

F4-425 sử dụng AI chạy nội bộ (on-device AI) để phân loại ảnh theo:
- Khuôn mặt
- Thú cưng
- Vật thể
- Ngữ cảnh
Điểm quan trọng là dữ liệu không cần tải lên cloud, đảm bảo quyền riêng tư.
Thiết bị NAS TerraMaster vận hành êm ái
Với độ ồn chỉ 21 dB(A), F4-425 phù hợp đặt trong phòng làm việc hoặc phòng ngủ. Thiết kế khay ổ Push-lock không cần dụng cụ giúp thay ổ trong vòng dưới 10 giây.
Bảo mật đa lớp cho thiết bị lưu trữ mạng NAS
- Mã hóa phần cứng
- Phân quyền ACL nâng cao
- 50+ tài khoản người dùng độc lập
- Chống ransomware
- Quản lý truy cập chi tiết
Đối tượng phù hợp sử dụng NAS TerraMaster F4-425
- Gia đình cần lưu trữ tập trung
- Nhà sáng tạo nội dung
- Văn phòng nhỏ (SMB)
- Người dùng cần media server 4K
- Người muốn xây dựng private cloud
FAQ – Câu hỏi thường gặp về thiết bị NAS TerraMaster
1. Thiết bị NAS TerraMaster F4-425 có nâng cấp RAM được không?
Có. Hỗ trợ tối đa 16GB DDR4 non-ECC.
2. NAS TerraMaster có hỗ trợ Docker không?
Có. TOS 6 hỗ trợ Docker và Docker-compose.
3. Thiết bị lưu trữ mạng NAS này có phù hợp chỉnh sửa video?
Phù hợp ở mức độ cơ bản đến trung bình qua mạng 2.5GbE. Với workload nặng nên cân nhắc model 10GbE.
4. Có thể dùng làm hệ thống camera giám sát không?
Có. Hỗ trợ Surveillance Manager và camera ONVIF.
Kết luận
Thiết bị NAS TerraMaster F4-425 là lựa chọn cân bằng giữa hiệu năng, dung lượng và chi phí. Với Intel x86, RAM nâng cấp, 2.5GbE và TOS 6 mạnh mẽ, thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ tập trung, media server và backup đa nền tảng cho gia đình và doanh nghiệp nhỏ.
Thông số kỹ thuật
| Tên thiết bị |
Thiết bị NAS TerraMaster F4-425 |
| Model |
F4-425 |
| CPU |
Intel Celeron N5095, Quad-core 2.0GHz (Burst 2.9GHz), x86 64-bit |
| RAM |
4GB DDR4 (nâng cấp tối đa 16GB) |
| Số khay ổ |
4 Bay (3.5"/2.5" SATA HDD/SSD) |
| Dung lượng tối đa |
120TB (4 x 30TB) |
| RAID |
Single, RAID 0, RAID 1, TRAID, TRAID+ |
| Mạng |
1 x 2.5GbE RJ45 |
| USB |
2 x USB 3.2 10Gbps + 1 x USB 3.2 5Gbps |
| HDMI |
1 x HDMI |
| Hệ điều hành |
TOS 6 |
| Độ ồn |
21 dB(A) |
| Nguồn |
90W |
| Bảo hành |
2 năm |
| Thông số Ổ cứng Toshiba N300 |
| Chuẩn kết nối |
SATA 3 6Gbps |
| Chuẩn định dạng |
HDD 3.5" |
| Dành cho |
• Bộ lưu trữ gắn mạng (NAS)
• Máy chủ và RAID máy tính để bàn
• Lưu trữ server đa phương tiện
• Lưu trữ Private Cloud
• Server và bộ lưu trữ doanh nghiệp nhỏ |
| Số khay ổ cứng hỗ trợ |
Lên đến 8-bay |
| Cảm biến rung quay (RV) |
Có |
| Định dạng nâng cao (AF) |
Có |
| Tương thích RoHS |
Có |
| Halogen miễn phí |
Có |
| Cảm biến sốc |
Có |
| Công nghệ ghi |
CMR (Ghi từ tính thông thường) | SMR (Công nghệ ghi từ tính có vỏ bọc) |
| Tốc độ quay |
7200 rpm |
| Tốc độ truyền dữ liệu tối đa |
232 - 281 MB/s (tùy dung lượng) |
| Dung lượng bộ nhớ đệm |
256 - 512 MB (tùy dung lượng) |
| Độ trễ trung bình |
5,56 mili giây (2 TB – 6 TB) |
| NCQ |
Có hỗ trợ |
| Khối lượng công việc |
180 TB/năm (tùy dung lượng) |
| MTTF tối đa |
1.200.000 giờ |
| Tỷ lệ lỗi không thể phục hồi |
1 trên 10E 14 bit đọc |
| Hoạt động 24/7 |
Có |
| Bảo hành |
3 năm |